ศูนย์บริการลูกค้า
070-1111-2222
Monday ~ Friday AM 09:00 ~ PM 06:00 Lunch AM 12:00 ~ PM 01:00 Saturday, Sunday, Public Holidays Closed
주식회사 타푸
광주광역시 광산구 용아로 581, 102호(장덕동) 사업자등록번호 5138603486 전화번호
Boottom Round (1kg)
₩ 12800
VBF01
Ba chỉ bò (1kg)
₩ 10000
VBF02
Thăn vai bò (1kg)
VBF03
Thịt vai bò (1kg)
VBF04
Bắp bò (1kg)
VBF05
Tổ ong bò (1kg)
VBF07
Thăn ngoại bò (1kg)
₩ 5000
VBF08
Sách bò (1kg)
₩ 7000
VBF09
Gân bò (1kg)
VBF10
Đuôi bò (1kg)
VBF11
Bò xay (1kg)
VBF14
Tim bò (1p)
₩ 6000
VBF18
Vịt (1p)
VCK00
Gà nguyên con size (1,2-1,4kg)
VCK01
Gà nguyên con size (900~1kg)
VCK02
Đùi gà mái lớn (1Kg)
VCK03
Đùi tỏi (1kg)
VCK04
Cánh gà khúc giữa (1kg)
VCK05
Cánh gà (1kg)
VCK06
Đùi cánh gà (1kg)
VCK07
Ức gà mềm (1kg)
VCK08
Cổ gà (1kg)
VCK09
Sụn chân gà (600g)
VCK10
Đùi Gà Rút Xương (1kg)
VCK11
Tim gà (1kg)
VCK12
Mề gà (1kg)
VCK13
Gan gà (400g)
VCK14
Phao câu (1kg)
VCK15
Trứng gà non (1Kg)
VCK16
Chân gà (1Kg)
VCK17
Da gà (700g)
VCK18
Xương gà (1P)
₩ 3000
VCK19
Xương đùi gà (1kg)
VCK20
Thịt đùi sau (1kg)
VPK01
Thịt nạc vai (1kg)
VPK02
Nạc vai (1kg)
VPK03
Thịt heo xay (1kg)
VPK04
Ba chỉ heo không da (1kg)
VPK05
Ba rọi rút xương (1kg)
VPK06
Sụn heo (1kg)
VPK07
đuôi lợn (1kg)
VPK08
Xương sống lưng heo (1kg)
VPK09
Lưỡi heo (2P)
VPK10
MẶT NẠ HEO (1p)
VPK11
Thịt đầu heo rút xương (1p)
VPK12
Chân giò heo sau (1kg)
₩ 8000
VPK13
Phèo heo (1kg)
VPK14
Da heo (1kg)
VPK15
Tràng lợn (1kg)
VPK16
Ruột già heo (1kg)
VPK17
Lòng non (1kg)
VPK18
Tim Lợn (1kg)
VPK19
Tai heo (2P)
VPK20
Sụn vai heo (1kg)
VPK21
Móng lợn cắt (1kg)
VPK22
Vú heo (1kg)
VPK23
Cật heo (1kg)
VPK24
Mỡ heo (1kg)
VPK25
Dạ dày (1kg)
VPK26
Phổi heo (1kg)
VPK27
Gan lợn (1kg)
VPK28
Thủ heo (cái) (1p)
VPK29
Mỡ Da heo (1kg)
VPK30
Thịt vụn heo (1kg)
VPK31
Sườn non (1kg)
VPK32
Xương ống heo (1kg)
VPK33
Bắp cừu có xương (400~600g)
₩ 23000
VSG01
Sườn vai cừu (1kg)
VSG02
Bắp cừu (1kg)
VSG03
Thịt dê (1kg)
VSG04